English → Vietnamese
ephemerides
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
ephemerides
* danh từ, số nhiều ephemerides
- lịch thiên văn
- (động vật học) con phù du
- lịch thiên văn
- (động vật học) con phù du
Other matches
Other phrases built from the same root.
ephemerides
* danh từ, số nhiều ephemerides
- lịch thiên văn
- (động vật học) con phù du
- lịch thiên văn
- (động vật học) con phù du