English → Vietnamese
ephidrosis
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
ephidrosis
* danh từ
- (y học) chứng có quá nhiều mồ hôi
- (y học) chứng có quá nhiều mồ hôi
Other matches
Other phrases built from the same root.
ephidrosis
* danh từ
- (y học) chứng có quá nhiều mồ hôi
- (y học) chứng có quá nhiều mồ hôi