English → Vietnamese
entozoical
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
entozoical
* tính từ, cũng entozoic
- sống trong động vật, sống trong thực vật
- sống trong động vật, sống trong thực vật
Other matches
Other phrases built from the same root.
entozoical
* tính từ, cũng entozoic
- sống trong động vật, sống trong thực vật
- sống trong động vật, sống trong thực vật