English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: ament

Best translation match:
English Vietnamese
ament
* danh từ, số nhiều amenta
/ə'mentə/, ament
/ə'ment/
- (thực vật học) đuôi sóc (một kiểu cụm hoa)

Probably related with:
English Vietnamese
ament
tình huống khó khăn ;
ament
tình huống khó khăn ;

May be synonymous with:
English English
ament; catkin
a cylindrical spikelike inflorescence

May related with:
English Vietnamese
ament
* danh từ, số nhiều amenta
/ə'mentə/, ament
/ə'ment/
- (thực vật học) đuôi sóc (một kiểu cụm hoa)
ament
tình huống khó khăn ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: