English → Vietnamese
encyclopedically
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
encyclopedically
- xem encyclopedic
Other matches
Other phrases built from the same root.
* tính từ
- (thuộc) bộ sách bách khoa
- (thuộc) sách giáo khoa về kiến thức chung
- (thuộc) bộ sách bách khoa
- (thuộc) sách giáo khoa về kiến thức chung
* tính từ
- (thuộc) bộ sách bách khoa
- (thuộc) sách giáo khoa về kiến thức chung
- (thuộc) bộ sách bách khoa
- (thuộc) sách giáo khoa về kiến thức chung
* danh từ
- thuyết bách khoa
- kiến thức bách khoa
- thuyết bách khoa
- kiến thức bách khoa
encyclopedically
- xem encyclopedic
* ngoại động từ
- đưa vào từ điển bách khoa
- đưa vào từ điển bách khoa