English → Vietnamese
encyst
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
encyst
* ngoại động từ
- bao vào nang, bao vào bào xác
- bao vào nang, bao vào bào xác
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- (sinh vật học) sự bao vào nang, sự bao kết thành bào xác
- (sinh vật học) sự bao vào nang, sự bao kết thành bào xác
* danh từ
- (sinh vật học) sự bao vào nang, sự bao kết thành bào xác
- (sinh vật học) sự bao vào nang, sự bao kết thành bào xác