English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: encyclopedic

Best translation match:
English Vietnamese
encyclopedic
* tính từ
- (thuộc) bộ sách bách khoa
- (thuộc) sách giáo khoa về kiến thức chung

May be synonymous with:
English English
encyclopedic; across-the-board; all-embracing; all-encompassing; all-inclusive; blanket; broad; encompassing; encyclopaedic; extensive; panoptic; wide
broad in scope or content

May related with:
English Vietnamese
encyclopedic
* tính từ
- (thuộc) bộ sách bách khoa
- (thuộc) sách giáo khoa về kiến thức chung
encyclopedical
* tính từ
- (thuộc) bộ sách bách khoa
- (thuộc) sách giáo khoa về kiến thức chung
encyclopedism
* danh từ
- thuyết bách khoa
- kiến thức bách khoa
encyclopedically
- xem encyclopedic
encyclopedize
* ngoại động từ
- đưa vào từ điển bách khoa
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: