English → Vietnamese
enclave
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
enclave
* danh từ
- vùng đất lọt vào giữa (đất đai của nước khác)
- vùng đất lọt vào giữa (đất đai của nước khác)
Other matches
Other phrases built from the same root.
enclave
* danh từ
- vùng đất lọt vào giữa (đất đai của nước khác)
- vùng đất lọt vào giữa (đất đai của nước khác)