English → Vietnamese
encircle
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
encircle
* ngoại động từ
- vây quanh, bao quanh, bao vây
- đi vòng quanh, chạy vòng quanh
- ôm (ngang lưng)
- vây quanh, bao quanh, bao vây
- đi vòng quanh, chạy vòng quanh
- ôm (ngang lưng)
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
encircle
lại bao vây quê hương ; nối kết ; đi vòng quanh ;
encircle
lại bao vây quê hương ; nối kết ; đi vòng quanh ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
encircle circle
form a circle around
encircle gird
bind with something round or circular
Other matches
Other phrases built from the same root.
encircle
* ngoại động từ
- vây quanh, bao quanh, bao vây
- đi vòng quanh, chạy vòng quanh
- ôm (ngang lưng)
- vây quanh, bao quanh, bao vây
- đi vòng quanh, chạy vòng quanh
- ôm (ngang lưng)
* danh từ
- sự vây quanh, sự bao quanh, sự bao vây
- sự vây quanh, sự bao quanh, sự bao vây
* tính từ
- vây quanh; bao vây
= encircling force+lực lượng bao vây
- vây quanh; bao vây
= encircling force+lực lượng bao vây