English → Vietnamese
enclosed
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
enclosed
cáo kèm theo ; khép ; mấy sấp ; đóng ;
enclosed
cáo kèm theo ; khép ; mấy sấp ; đóng ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
* ngoại động từ
- vây quanh, rào quanh
- bỏ kèm theo, gửi kèm theo (trong phong bì với thư...)
- đóng vào hộp, đóng vào thùng; nhốt vào...
- bao gồm, chứa đựng
- vây quanh, rào quanh
- bỏ kèm theo, gửi kèm theo (trong phong bì với thư...)
- đóng vào hộp, đóng vào thùng; nhốt vào...
- bao gồm, chứa đựng
enclosed wafer tape
- (Tech) băng viên dẹp đóng kín