English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: emphatically

Best translation match:
English Vietnamese
emphatically
* phó từ
- nhấn mạnh
- mạnh mẽ, dứt khoát
- thật sự là; rõ ràng là
=to be most emphatically a poet+ thật sự là một nhà thơ

Probably related with:
English Vietnamese
emphatically
nhấn mạnh rằng vụ ;
emphatically
nhấn mạnh rằng vụ ;

May be synonymous with:
English English
emphatically; by all odds; decidedly; definitely; in spades; unquestionably
without question and beyond doubt

May related with:
English Vietnamese
emphatic
* tính từ
- nhấn mạnh, nhấn giọng
- (ngôn ngữ học) mang trọng âm (âm tiết)
- mạnh mẽ, dứt khoát (hành động)
=an emphatic refusal+ sự từ chối dứt khoát
- rõ ràng, rành rành
=an emphatic defeat+ sự thất bại rõ ràng
emphatically
* phó từ
- nhấn mạnh
- mạnh mẽ, dứt khoát
- thật sự là; rõ ràng là
=to be most emphatically a poet+ thật sự là một nhà thơ
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: