English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: emollient

Best translation match:
English Vietnamese
emollient
* tính từ
- (dược học) làm mềm
- làm dịu ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
* danh từ
- (dược học) thuốc làm mềm

May be synonymous with:
English English
emollient; cream; ointment
toiletry consisting of any of various substances in the form of a thick liquid that have a soothing and moisturizing effect when applied to the skin
emollient; demulcent; salving; softening
having a softening or soothing effect especially to the skin

May related with:
English Vietnamese
emollient
* tính từ
- (dược học) làm mềm
- làm dịu ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
* danh từ
- (dược học) thuốc làm mềm
emolliate
* ngoại động từ
- làm cho mềm đi; làm cho yếu đi
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: