English → Vietnamese
electrofishing
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
electrofishing
* danh từ
- việc dùng dòng điện đánh cá
- việc dùng dòng điện đánh cá
Other matches
Other phrases built from the same root.
electrofishing
* danh từ
- việc dùng dòng điện đánh cá
- việc dùng dòng điện đánh cá