EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

elaborately

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

elaborately
* phó từ
- tỉ mỉ, kỹ lưỡng, công phu; trau chuốt, tinh vi

Synonyms

Words with a similar meaning in this direction.

elaborately in an elaborate way; intricately
with elaboration

Other matches

Other phrases built from the same root.

* tính từ
- phức tạp
=an elaborate machine-tool+ một máy công cụ phức tạp
- tỉ mỉ, kỹ lưỡng, công phu; trau chuốt, tinh vi
=an elaborate investigation+ một cuộc điều tra tỉ mỉ
=elaborate style+ văn trau chuốt
=an elaborate work of art+ một tác phẩm nghệ thuật tinh vi
* ngoại động từ
- thảo tỉ mỉ, thảo kỹ lưỡng, sửa soạn công phu; làm công phu, trau chuốt (văn); dựng lên
=to elaborate a theory+ dựng lên một lý thuyết
- (sinh vật học) chế tạo ra, sản ra
* nội động từ
- nói thêm, cho thêm chi tiết
=to on a problem+ nói thêm về một vấn đề, cho thêm chi tiết về một vấn đề
- trở thành tỉ mỉ; trở thành tinh vi
elaborately
* phó từ
- tỉ mỉ, kỹ lưỡng, công phu; trau chuốt, tinh vi
* danh từ
- sự tỉ mỉ, sự kỹ lưỡng, sự công phu; sự trau chuốt, sự tinh vi
* danh từ
- sự thảo tỉ mỉ, sự thảo kỹ lưỡng, sự sửa soạn công phu; sự làm công phu; sự dựng lên
- (sinh vật học) sự chế tạo, sự sản ra
* tính từ
- thảo tỉ mỉ, thảo kỹ lưỡng, sửa soạn công phu; làm công phu; dựng lên
- xem elaborate

Nearby words

Browse all English words starting with E