English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: elaborate

Best translation match:
English Vietnamese
elaborate
* tính từ
- phức tạp
=an elaborate machine-tool+ một máy công cụ phức tạp
- tỉ mỉ, kỹ lưỡng, công phu; trau chuốt, tinh vi
=an elaborate investigation+ một cuộc điều tra tỉ mỉ
=elaborate style+ văn trau chuốt
=an elaborate work of art+ một tác phẩm nghệ thuật tinh vi
* ngoại động từ
- thảo tỉ mỉ, thảo kỹ lưỡng, sửa soạn công phu; làm công phu, trau chuốt (văn); dựng lên
=to elaborate a theory+ dựng lên một lý thuyết
- (sinh vật học) chế tạo ra, sản ra
* nội động từ
- nói thêm, cho thêm chi tiết
=to on a problem+ nói thêm về một vấn đề, cho thêm chi tiết về một vấn đề
- trở thành tỉ mỉ; trở thành tinh vi

Probably related with:
English Vietnamese
elaborate
biết thêm chi tiết ; cho biết chi tiết thêm ; dựng tốt ; giới thiệu chi tiết ; hoành tráng ; kể chi tiết ; ngoạn mục ; nói thêm chi tiết nào nữa ; nói thêm chi tiết ; phân tích ; phức tạp thế ; phức tạp ; quyết liệt ; thí nghiệm ; tinh vi ; tinh ; tiết hóa ;
elaborate
biết thêm chi tiết ; cho biết chi tiết thêm ; cục ; dựng tốt ; giới thiệu chi tiết ; hoành tráng ; kể chi tiết ; ngoạn mục ; nói thêm chi tiết ; phân tích ; phức tạp thế ; phức tạp ; quyết liệt ; tinh vi ; tinh ; tiết hóa ; xã ;

May be synonymous with:
English English
elaborate; dilate; enlarge; expand; expatiate; exposit; expound; flesh out; lucubrate
add details, as to an account or idea; clarify the meaning of and discourse in a learned way, usually in writing
elaborate; complicate; rarify; refine
make more complex, intricate, or richer
elaborate; work out
work out in detail
elaborate; luxuriant
marked by complexity and richness of detail
elaborate; detailed; elaborated
developed or executed with care and in minute detail

May related with:
English Vietnamese
elaborate
* tính từ
- phức tạp
=an elaborate machine-tool+ một máy công cụ phức tạp
- tỉ mỉ, kỹ lưỡng, công phu; trau chuốt, tinh vi
=an elaborate investigation+ một cuộc điều tra tỉ mỉ
=elaborate style+ văn trau chuốt
=an elaborate work of art+ một tác phẩm nghệ thuật tinh vi
* ngoại động từ
- thảo tỉ mỉ, thảo kỹ lưỡng, sửa soạn công phu; làm công phu, trau chuốt (văn); dựng lên
=to elaborate a theory+ dựng lên một lý thuyết
- (sinh vật học) chế tạo ra, sản ra
* nội động từ
- nói thêm, cho thêm chi tiết
=to on a problem+ nói thêm về một vấn đề, cho thêm chi tiết về một vấn đề
- trở thành tỉ mỉ; trở thành tinh vi
elaborately
* phó từ
- tỉ mỉ, kỹ lưỡng, công phu; trau chuốt, tinh vi
elaborateness
* danh từ
- sự tỉ mỉ, sự kỹ lưỡng, sự công phu; sự trau chuốt, sự tinh vi
elaboration
* danh từ
- sự thảo tỉ mỉ, sự thảo kỹ lưỡng, sự sửa soạn công phu; sự làm công phu; sự dựng lên
- (sinh vật học) sự chế tạo, sự sản ra
elaborative
* tính từ
- thảo tỉ mỉ, thảo kỹ lưỡng, sửa soạn công phu; làm công phu; dựng lên
elaborator
- xem elaborate
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: