English → Vietnamese
ejaculator
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
ejaculator
- xem ejaculate
Other matches
Other phrases built from the same root.
* ngoại động từ
- thốt ra, văng ra (lời...)
- (sinh vật học) phóng (tinh dịch...)
- thốt ra, văng ra (lời...)
- (sinh vật học) phóng (tinh dịch...)
* số từ
- sự thốt ra, sự văng ra, lời thốt ra, lời văng ra
- (sinh vật học) sự phóng (tinh dịch...)
- sự thốt ra, sự văng ra, lời thốt ra, lời văng ra
- (sinh vật học) sự phóng (tinh dịch...)
ejaculator
- xem ejaculate