English → Vietnamese
ejecta
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
ejecta
* danh từ số nhiều
- (địa lý,địa chất) vật phóng (của núi lửa...)
- (y học) chất bài tiết
- (địa lý,địa chất) vật phóng (của núi lửa...)
- (y học) chất bài tiết