English to Vietnamese
Search Query: either
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
either
|
* tính từ
- mỗi (trong hai), một (trong hai) - cả hai =on either side+ ở mỗi bên, ở một trong hai bên; cả hai bên * danh từ - mỗi người (trong hai), mỗi vật (trong hai); một người (trong hai); một vật (trong hai) - cả hai (người, vật) * liên từ - hoặc =either... or...+... hoặc... =either come in or go out+ hoặc vào hoặc ra =either drunk or mad+ hoặc là say hoặc là khùng * phó từ (dùng với câu hỏi phủ định) - cũng phải thế =if you don't take it, I shan't either+ nếu anh không lấy cái đó thì tôi cũng không lấy |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
either
|
ai ; anh chứ ; anh vậy ; anh ; bellick ; biết luôn ; bên ; bò ; bạn sử ; bạn ; bất cứ ai ; bất cứ ; bất kể ; bất luận ; bằng ; cho du ; cho du ̀ ; cho dù ; cho ; chon ; chúng ; chơi với anh ; chỉ có thể ; chỉ là có ; chọn một ; chọn ; cing s ; cu ̃ ; có thể là ; có thể ; có ; cũng không ; cũng ko ; cũng sẽ ; cũng thế ; cũng vậy ; cũng ; cũng được ; cười nổi đâu ; cả hai ; cả hai điều đó ; cả ; du ; du ̀ ; dàn ; dù cho ; dù gì ; dù là ; dù rằng ; dù sao ; dù ; dù đó là ; dùng ; egads ; giống gì cả ; gì cả ; gì luôn ; gì ; gì đâu ; hai cha ; hai ; hay gì ; hay không ; hay là ; hay ; hoă ; hoă ̣ c ; hoă ̣ ; hoặc có sức ; hoặc là di ; hoặc là ; hoặc một ; hoặc phải ; hoặc ; huỷ ; hư ; hẳn ; hết ; khác là ; không ai ; không nữa ; không phải ; không ; khùng long ; kiểm ; kết ; kể cả ; kể ; luôn ; là cũng ; là hai ; là ; là đã làm ; là đã ; lại cho ; lại ; lắm ; lừa ; mu ̃ ; mình ; mắc ; mọi ; mỗi ; một ai ; một là ; một trong hai ; một trong hai điều đó ; một trong ; một ; ngay cả ; người nào ; như thế ; như ; nhưng dù ; nào nữa ; nào trong ; nào ; nào đâu ; nào ở đây hết ; này đâu ; nó ; nơi ; nư ̃ ; nếu ; nữa mà ; nữa ; p cứ ; p ; phải chớp ; phải ; quả theo ; sao ; sản ; sử ; tay ai cũng ; tay luôn ; theo hướng ; theo ; thì hoặc là ; thì hoặc ; thì là ; thì ; thích ; thông ; thúc ; thấy không ; thế ; thể có ; thể là ; thể ; thừa ; trong hai ; trời ; ty ; tưởng ; tốt ; và cũng ; vào ; vậy đâu ; với ai ; với em ; vừa ; yu ; ít ; điều đó đâu ; đâu ; đây ; đó là ; đó nữa ; đó ; được ; đằng ; đều ; ́ nư ̃ ; ́ p cứ ; ̃ ;
|
|
either
|
ai ; anh chứ ; anh vậy ; bao ; bellick ; biết luôn ; bên ; bò ; bạn sử ; bất cứ ai ; bất cứ ; bất kể ; bất luận ; bằng ; ca ; cho dù ; chon ; chu ; chu ́ ; chúng ; chơi với anh ; chỉ có thể ; chỉ là có ; chọn một ; chọn ; cing s ; cu ; cu ̃ ; cách ; còn ; có thể là ; có thể ; có ; cũng không ; cũng ko ; cũng sẽ ; cũng thế ; cũng vậy ; cũng ; cũng được ; cười nổi đâu ; cả hai ; cả hai điều đó ; cả ; du ; du ̀ ; dàn ; dù cho ; dù gì ; dù là ; dù rằng ; dù sao ; dù ; dù đó là ; dùng ; egads ; ghế ; giống gì cả ; gì luôn ; gì ; gì đâu ; hai ; hay là ; hay ; hoă ; hoă ̣ c ; hoă ̣ ; hoặc có sức ; hoặc là di ; hoặc là ; hoặc một ; hoặc phải ; hoặc ; huỷ ; hư ; hẳn ; hết ; không ai ; không nữa ; không phải ; không ; khùng long ; kiểm ; kết ; kể cả ; kể ; luôn ; là cũng ; là hai ; là ; là đã làm ; là đã ; lại ; lẫn ; lắm ; lừa ; mày ; mình ; mắc ; mẹ ; mọi ; mỗi ; một ai ; một là ; một trong hai ; một trong hai điều đó ; một trong ; một ; ngai ; ngay cả ; người nào ; như thế ; như ; nhưng dù ; nào nữa ; nào ; nào đâu ; nào ở đây hết ; này đâu ; nó ; nơi ; nư ̃ ; nếu ; nữa mà ; nữa ; phải chớp ; phải ; quyết ; quả theo ; sao ; sản ; sử ; tay luôn ; theo hướng ; theo ; thì hoặc là ; thì hoặc ; thích ; thôi ; thông ; thúc ; thấy không ; thể có ; thể là ; thể ; thừa ; trong hai ; tuyê ; tuyê ̣ ; ty ; tưởng ; và cũng ; vào ; vậy đâu ; với em ; với ; vừa ; yu ; ít ; điều đó đâu ; đâu ; đây ; đó là ; đó nữa ; đó ; được ; đều ; ́ chúng ; ́ nư ̃ ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
either
|
* tính từ
- mỗi (trong hai), một (trong hai) - cả hai =on either side+ ở mỗi bên, ở một trong hai bên; cả hai bên * danh từ - mỗi người (trong hai), mỗi vật (trong hai); một người (trong hai); một vật (trong hai) - cả hai (người, vật) * liên từ - hoặc =either... or...+... hoặc... =either come in or go out+ hoặc vào hoặc ra =either drunk or mad+ hoặc là say hoặc là khùng * phó từ (dùng với câu hỏi phủ định) - cũng phải thế =if you don't take it, I shan't either+ nếu anh không lấy cái đó thì tôi cũng không lấy |
|
either
|
ai ; anh chứ ; anh vậy ; anh ; bellick ; biết luôn ; bên ; bò ; bạn sử ; bạn ; bất cứ ai ; bất cứ ; bất kể ; bất luận ; bằng ; cho du ; cho du ̀ ; cho dù ; cho ; chon ; chúng ; chơi với anh ; chỉ có thể ; chỉ là có ; chọn một ; chọn ; cing s ; cu ̃ ; có thể là ; có thể ; có ; cũng không ; cũng ko ; cũng sẽ ; cũng thế ; cũng vậy ; cũng ; cũng được ; cười nổi đâu ; cả hai ; cả hai điều đó ; cả ; du ; du ̀ ; dàn ; dù cho ; dù gì ; dù là ; dù rằng ; dù sao ; dù ; dù đó là ; dùng ; egads ; giống gì cả ; gì cả ; gì luôn ; gì ; gì đâu ; hai cha ; hai ; hay gì ; hay không ; hay là ; hay ; hoă ; hoă ̣ c ; hoă ̣ ; hoặc có sức ; hoặc là di ; hoặc là ; hoặc một ; hoặc phải ; hoặc ; huỷ ; hư ; hẳn ; hết ; khác là ; không ai ; không nữa ; không phải ; không ; khùng long ; kiểm ; kết ; kể cả ; kể ; luôn ; là cũng ; là hai ; là ; là đã làm ; là đã ; lại cho ; lại ; lắm ; lừa ; mu ̃ ; mình ; mắc ; mọi ; mỗi ; một ai ; một là ; một trong hai ; một trong hai điều đó ; một trong ; một ; ngay cả ; người nào ; như thế ; như ; nhưng dù ; nào nữa ; nào trong ; nào ; nào đâu ; nào ở đây hết ; này đâu ; nó ; nơi ; nư ̃ ; nếu ; nữa mà ; nữa ; p cứ ; p ; phải chớp ; phải ; quả theo ; sao ; sản ; sử ; tay ai cũng ; tay luôn ; theo hướng ; theo ; thì hoặc là ; thì hoặc ; thì là ; thì ; thích ; thông ; thúc ; thấy không ; thế ; thể có ; thể là ; thể ; thừa ; trong hai ; trời ; ty ; tưởng ; tốt ; và cũng ; vào ; vậy đâu ; với ai ; với em ; vừa ; yu ; ít ; điều đó đâu ; đâu ; đây ; đó là ; đó nữa ; đó ; được ; đằng ; đều ; ́ nư ̃ ; ́ p cứ ; ̃ ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
