English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: ega

Best translation match:
English Vietnamese
ega
- card EGA

May related with:
English Vietnamese
ega (enhanced graphic adapter) mode
- (Tech) kiểu EGA, chế độ EGA [TN]
ega (enhanced graphic adapter)
- (Tech) EGA (bộ phối hợp đồ họa được tăng cường)
ega card
- (Tech) thẻ EGA
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: