English → Vietnamese
eelfare
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
eelfare
* danh từ
- đàn cá chình con
- sự di cư ngược dòng (cá chình con)
- đàn cá chình con
- sự di cư ngược dòng (cá chình con)
Other matches
Other phrases built from the same root.
eelfare
* danh từ
- đàn cá chình con
- sự di cư ngược dòng (cá chình con)
- đàn cá chình con
- sự di cư ngược dòng (cá chình con)