English → Vietnamese
edition
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
edition
* danh từ
- loại sách in ra loại sách xuất bản
- số bản in ra (báo, sách...)
- lần in ra, lần xuất bản
- (nghĩa bóng) người giống hệt người khác; bản sao
=she is a livelier edition of her sister+ cô ta giống hệt như cô chị nhưng hoạt bát hơn
- loại sách in ra loại sách xuất bản
- số bản in ra (báo, sách...)
- lần in ra, lần xuất bản
- (nghĩa bóng) người giống hệt người khác; bản sao
=she is a livelier edition of her sister+ cô ta giống hệt như cô chị nhưng hoạt bát hơn
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
edition
bản in ; bản ; bản đặc biệt ; giải ; hàng ; phiên bản ; tài ba ấn bản ; tài liệu ; ấn bản ; ấn ;
edition
bản in ; bản ; bản đặc biệt ; giải ; hàng ; lần xuất bản ; phiên bản ; tài ba ấn bản ; ấn bản ; ấn ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
edition variant; variation; version
something a little different from others of the same type
Other matches
Other phrases built from the same root.
edition
* danh từ
- loại sách in ra loại sách xuất bản
- số bản in ra (báo, sách...)
- lần in ra, lần xuất bản
- (nghĩa bóng) người giống hệt người khác; bản sao
=she is a livelier edition of her sister+ cô ta giống hệt như cô chị nhưng hoạt bát hơn
- loại sách in ra loại sách xuất bản
- số bản in ra (báo, sách...)
- lần in ra, lần xuất bản
- (nghĩa bóng) người giống hệt người khác; bản sao
=she is a livelier edition of her sister+ cô ta giống hệt như cô chị nhưng hoạt bát hơn
* ngoại động từ
- tái bản (một tác phẩm)
- tái bản (một tác phẩm)
* danh từ
- sự cùng xuất bản
- sự cùng xuất bản
* danh từ
- bản xuất bản để dùng trong trường học (có sữa chữa, rút gọn, giải thích)
- bản xuất bản để dùng trong trường học (có sữa chữa, rút gọn, giải thích)