English → Vietnamese
edger
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
edger
* danh từ
- người mài; dụng cụ để mài
- dụng cụ để tỉa bờ bồn hoa
- người mài; dụng cụ để mài
- dụng cụ để tỉa bờ bồn hoa