English → Vietnamese
edge-tool
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
edge-tool
* danh từ
- dụng cụ có lưỡi sắc, dụng cụ cắt
=to play with edge-tool+ chơi với lửa, chơi dao (có ngày đứt tay)
- dụng cụ có lưỡi sắc, dụng cụ cắt
=to play with edge-tool+ chơi với lửa, chơi dao (có ngày đứt tay)