English → Vietnamese
ecliptic
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
ecliptic
* tính từ (thiên văn học)
- (thuộc) nhật thực, (thuộc) nguyệt thực
* danh từ (thiên văn học)
- đường hoàng đạo
- (thuộc) nhật thực, (thuộc) nguyệt thực
* danh từ (thiên văn học)
- đường hoàng đạo
Other matches
Other phrases built from the same root.
ecliptic
* tính từ (thiên văn học)
- (thuộc) nhật thực, (thuộc) nguyệt thực
* danh từ (thiên văn học)
- đường hoàng đạo
- (thuộc) nhật thực, (thuộc) nguyệt thực
* danh từ (thiên văn học)
- đường hoàng đạo