English to Vietnamese
Search Query: eclecticism
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
eclecticism
|
* danh từ (triết học)
- phép chiết trung - thuyết chiết trung |
May be synonymous with:
| English | English |
|
eclecticism; eclectic method
|
making decisions on the basis of what seems best instead of following some single doctrine or style
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
eclecticism
|
* danh từ (triết học)
- phép chiết trung - thuyết chiết trung |
|
eclectic keynesian
|
- (Econ) Người theo thuyết Keynes chiết trung.
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
