EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

eclipsed

English → Vietnamese

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

eclipsed
bị che khuất ; bị lu mờ ; bịche khuất ; che khuất ;
eclipsed
bị che khuất ; bị lu mờ ; bịche khuất ; che khuất ;

Other matches

Other phrases built from the same root.

* danh từ
- sự che khuất; thiên thực (nhật thực, nguyệt thực)
- pha tối, đợt tối (đèn biển)
- sự bị lu mờ, sự mất vẻ lộng lẫy; sự mất vẻ hào nhoáng
!to be in eclipse
- mất bộ lông sặc sỡ (chim)
* ngoại động từ
- che, che khuất (mặt trời, mặt trăng...)
- chặn (ánh sáng của đèn biển...)
- làm lu mờ, át hẳn

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with E