English → Vietnamese
although
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
although
* liên từ
- dẫu cho, mặc dù
- dẫu cho, mặc dù
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
although
aithough ; cho dù ; cho ; chứ ; du ; du ̀ cho ; du ̀ ; dù cho ; dù cách ; dù có đôi ; dù rằng ; dù sao ; dù vậy ; dù ; dĩ nhiên ; dầu rằng ; dầu vậy ; dầu ; dẫu là ; dẫu rằng người ta ; dẫu rằng người ; dẫu rằng ; dẫu ; hiện ; hơn ; mà đúng là ; mà đúng ; mặc dù chúng ; mặc dù chỉ ; mặc dù cũng có ; mặc dù cũng ; mặc dù khả ; mặc dù là ; mặc dù người ta ; mặc dù người ; mặc dù vậy ; mặc dù ; mặc dù đã ; mặc dầu ; mặc kệ ; mặt dù ; nhưng mà ; nhưng mặc dù vậy ; nhưng ; này tuy ; tuy nhiên ; tuy rằng ; tuy vậy ; tuy ; và ; vậy ;
although
aithough ; cho dù ; cho ; chứ ; du ; du ̀ cho ; du ̀ ; dù cho ; dù cách ; dù có đôi ; dù rằng ; dù sao ; dù vậy ; dù ; dĩ nhiên ; dầu rằng ; dầu vậy ; dầu ; dẫu là ; dẫu rằng người ta ; dẫu rằng người ; dẫu rằng ; dẫu ; hiện ; hơn ; lâ ; lư ; mặc dù chúng ; mặc dù chỉ ; mặc dù cũng có ; mặc dù cũng ; mặc dù là ; mặc dù người ta ; mặc dù người ; mặc dù vậy ; mặc dù ; mặc dù đã ; mặc dầu ; mặc kệ ; mặt dù ; nhưng mà ; nhưng mặc dù vậy ; nhưng ; này tuy ; thậm ; tuy nhiên ; tuy rằng ; tuy vậy ; tuy ; và ;