English → Vietnamese
disintegrative
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
disintegrative
* tính từ
- xem disintegrate chỉ có tác dụng
- xem disintegrate chỉ có tác dụng
Other matches
Other phrases built from the same root.
* ngoại động từ
- làm tan rã, làm rã ra; nghiền
- (hoá học) phân huỷ
* nội động từ
- tan rã, rã ra
- (hoá học) phân huỷ
- làm tan rã, làm rã ra; nghiền
- (hoá học) phân huỷ
* nội động từ
- tan rã, rã ra
- (hoá học) phân huỷ
* danh từ
- sự làm tan rã, sự làm rã ra
- (hoá học) sự phân huỷ
- sự làm tan rã, sự làm rã ra
- (hoá học) sự phân huỷ
* danh từ
- máy nghiền
- máy nghiền
disintegrative
* tính từ
- xem disintegrate chỉ có tác dụng
- xem disintegrate chỉ có tác dụng