English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: disinterested

Best translation match:
English Vietnamese
disinterested
* tính từ
- vô tư, không vụ lợi, không cầu lợi
=disinterested help+ sự giúp đỡ vô tư
- không quan tâm đến, không để ý đến, hờ hững, thờ ơ

May related with:
English Vietnamese
disinterested
* tính từ
- vô tư, không vụ lợi, không cầu lợi
=disinterested help+ sự giúp đỡ vô tư
- không quan tâm đến, không để ý đến, hờ hững, thờ ơ
disinterestedness
* danh từ
- tính vô tư, tính không vụ lợi, tính không cầu lợi
- sự không quan tâm đến, sự không để ý đến, sự hờ hững, sự thờ ơ
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: