English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: disintegrator

Best translation match:
English Vietnamese
disintegrator
* danh từ
- máy nghiền

May related with:
English Vietnamese
disintegrate
* ngoại động từ
- làm tan rã, làm rã ra; nghiền
- (hoá học) phân huỷ
* nội động từ
- tan rã, rã ra
- (hoá học) phân huỷ
disintegration
* danh từ
- sự làm tan rã, sự làm rã ra
- (hoá học) sự phân huỷ
disintegrator
* danh từ
- máy nghiền
disintegrative
* tính từ
- xem disintegrate chỉ có tác dụng
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: