English → Vietnamese
dichotomic
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
dichotomic
* tính từ
- phân đôi, rẽ đôi
- phân đôi, rẽ đôi
Other matches
Other phrases built from the same root.
dichotomic
* tính từ
- phân đôi, rẽ đôi
- phân đôi, rẽ đôi
* động từ
- phản đối, rẽ đôi
- phản đối, rẽ đôi
* tính từ
- phân đôi, rẽ đôi
- phân đôi, rẽ đôi
* danh từ
- sự lưỡng phân; sự phân đôi
- sự lưỡng phân; sự phân đôi