English to Vietnamese
Search Query: dichotomy
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
dichotomy
|
* danh từ
- sự phân đôi, sự rẽ đôi - tuần trăng nửa vành |
May be synonymous with:
| English | English |
|
dichotomy; duality
|
being twofold; a classification into two opposed parts or subclasses
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
dichotomise
|
* động từ
- phản đối, rẽ đôi |
|
dichotomy
|
* danh từ
- sự phân đôi, sự rẽ đôi - tuần trăng nửa vành |
|
classical dichotomy
|
- (Econ) Thuyết lưỡng phân cổ điển
+ Việc xác định riêng biệt và độc lập giá tương đối và tuyệt đối trong KINH TẾ HỌC CỔ ĐIỂN và TÂN CỔ ĐIỂN.(Xem NEO-CLASSICAL SYNTHESIS). |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
