English to Vietnamese
Search Query: dichotomization
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
dichotomization
|
* danh từ
- sự lưỡng phân; sự phân đôi |
May be synonymous with:
| English | English |
|
dichotomization; dichotomisation
|
the act of dividing into two sharply different categories
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
dichotomic
|
* tính từ
- phân đôi, rẽ đôi |
|
dichotomize
|
* động từ
- phản đối, rẽ đôi |
|
dichotomous
|
* tính từ
- phân đôi, rẽ đôi |
|
dichotomization
|
* danh từ
- sự lưỡng phân; sự phân đôi |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
