EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

diapause

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

diapause
* danh từ (sinh học)
- thời kỳ đình dục
- thời kỳ nghỉ sinh dục
- thời kỳ nghỉ hoạt động

Other matches

Other phrases built from the same root.

diapause
* danh từ (sinh học)
- thời kỳ đình dục
- thời kỳ nghỉ sinh dục
- thời kỳ nghỉ hoạt động
* tính từ
- đang ở thời kỳ đình dục, đang ở thời kỳ nghỉ hoạt động

Nearby words

Browse all English words starting with D