English to Vietnamese
Search Query: diapason
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
diapason
|
* danh từ
- (âm nhạc) tầm âm - (âm nhạc) âm thoa, thanh mẫu - tầm, phạm vi, trình độ, giới hạn |
May be synonymous with:
| English | English |
|
diapason; diapason stop
|
either of the two main stops on a pipe organ
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
diapason
|
* danh từ
- (âm nhạc) tầm âm - (âm nhạc) âm thoa, thanh mẫu - tầm, phạm vi, trình độ, giới hạn |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
