English → Vietnamese
devilishness
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
devilishness
* danh từ
- tính ma tà, tính gian tà, tính quỷ quái; tính ác hiểm, tính hiểm độc, tính độc ác
- tính ma tà, tính gian tà, tính quỷ quái; tính ác hiểm, tính hiểm độc, tính độc ác
Other matches
Other phrases built from the same root.
devilishness
* danh từ
- tính ma tà, tính gian tà, tính quỷ quái; tính ác hiểm, tính hiểm độc, tính độc ác
- tính ma tà, tính gian tà, tính quỷ quái; tính ác hiểm, tính hiểm độc, tính độc ác