English → Vietnamese
detainer
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
detainer
* danh từ (pháp lý)
- sự cầm giữ (tài sản, đồ vật...)
- sự giam giữ, sự cầm tù
- trát tống giam ((cũng) writ of detainer)
- sự cầm giữ (tài sản, đồ vật...)
- sự giam giữ, sự cầm tù
- trát tống giam ((cũng) writ of detainer)
Other matches
Other phrases built from the same root.
detainer
* danh từ (pháp lý)
- sự cầm giữ (tài sản, đồ vật...)
- sự giam giữ, sự cầm tù
- trát tống giam ((cũng) writ of detainer)
- sự cầm giữ (tài sản, đồ vật...)
- sự giam giữ, sự cầm tù
- trát tống giam ((cũng) writ of detainer)
* danh từ
- sự giam giữ, sự cầm tù
- sự giam giữ, sự cầm tù
* danh từpháp lý
- người bị tạm giữ do tình nghi
- người bị tạm giữ do tình nghi