English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: detain

Best translation match:
English Vietnamese
detain
* ngoại động từ
- ngăn cản, cản trở
=to detain somebody in during something+ ngăn cản ai làm việc gì
- cầm giữ (tiền lương, tiền nợ, đồ vật...)
- giữ (ai) lại; bắt đợi chờ
- giam giữ, cầm tù

Probably related with:
English Vietnamese
detain
cản trở ; cầm ; giam giữ ; giữ chân ; giữ ; ngăn cản ; ngăn trở ;
detain
cản trở ; cầm ; giam giữ ; giữ chân ; giữ ; ngăn cản ; ngăn trở ;

May be synonymous with:
English English
detain; confine
deprive of freedom; take into confinement
detain; delay; stay
stop or halt
detain; delay; hold up
cause to be slowed down or delayed

May related with:
English Vietnamese
detainer
* danh từ (pháp lý)
- sự cầm giữ (tài sản, đồ vật...)
- sự giam giữ, sự cầm tù
- trát tống giam ((cũng) writ of detainer)
detainment
* danh từ
- sự giam giữ, sự cầm tù
detainee
* danh từpháp lý
- người bị tạm giữ do tình nghi
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: