English to Vietnamese
Search Query: detect
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
detect
|
* ngoại động từ
- dò ra, tìm ra, khám phá ra, phát hiện ra =to detect someone in doing something+ phát hiện thấy người nào đang làm gì =to detect a symptom of disease+ phát hiện ra triệu chứng bệnh - nhận thấy, nhận ra - (rađiô) tách sóng |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
detect
|
có thấy ; cùng lúc ; khám phá ra ; kiểm tra ; nhận biết được ; nhận ra ; nhận thấy ; nhận ; phát hiện có ; phát hiện ra ; phát hiện ; phát hiện được ; thu ; thấy ; tìm kiếm ; tìm ra ; tìm thấy ; tìm ; tố giác ; vừa phát hiện ; xác định ;
|
|
detect
|
có thấy ; cùng lúc ; khám phá ra ; kiểm tra ; nhận biết được ; nhận ra ; nhận thấy ; nhận ; phát hiện có ; phát hiện ra ; phát hiện ; phát hiện được ; thu ; thấy ; tìm kiếm ; tìm ra ; tìm thấy ; tìm ; tể ; tố giác ; vừa phát hiện ; xác định ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
detect; discover; find; notice; observe
|
discover or determine the existence, presence, or fact of
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
detectable
|
* tính từ
- có thể dò ra, có thể tìm ra, có thể khám phá ra, có thể phát hiện ra - có thể nhận thấy, có thể nhận ra |
|
detectible
|
* tính từ
- có thể dò ra, có thể tìm ra, có thể khám phá ra, có thể phát hiện ra - có thể nhận thấy, có thể nhận ra |
|
detection
|
* danh từ
- sự dò ra, sự tìm ra, sự khám phá ra, sự phát hiện ra - sự nhận thấy, sự nhận ra - (rađiô) sự tách sóng |
|
detective
|
* tính từ
- để dò ra, để tìm ra, để khám phá ra, để phát hiện ra; trinh thám =a detective novel+ tiểu thuyết trinh thám * danh từ - thám tử trinh thám |
|
detecter
|
- xem detect
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
