English → Vietnamese
depositor
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
depositor
* danh từ
- người gửi đồ vật; người gửi tiền (ở ngân hàng)
- máy làn lắng
- người gửi đồ vật; người gửi tiền (ở ngân hàng)
- máy làn lắng