English → Vietnamese
dene
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
dene
* danh từ
- đụn cát, cồn cát
* danh từ
- thung lũng sâu và hẹp ((cũng) dean)
- đụn cát, cồn cát
* danh từ
- thung lũng sâu và hẹp ((cũng) dean)