EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

decorous

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

decorous
* tính từ
- phải phép, đúng mực, đoan trang, đứng đắn; lịch sự, lịch thiệp

Synonyms

Words with a similar meaning in this direction.

decorous becoming; comely; comme il faut; decent; seemly
according with custom or propriety

Other matches

Other phrases built from the same root.

* ngoại động từ
- trang hoàng, trang trí
- tặng thưởng huy chương, tặng thưởng huân chương; gắn huy chương (cho ai)
* danh từ
- sự trang hoàng
- đồ trang hoàng, đồ trang trí
- huân chương; huy chương
* tính từ
- để trang hoàng
- để trang trí, để làm cảnh
* danh từ
- người trang trí; người làm nghề trang trí (nhà cửa...)
decorous
* tính từ
- phải phép, đúng mực, đoan trang, đứng đắn; lịch sự, lịch thiệp
décor
* tính từ
- khéo, khéo tay, có kỹ xảo; khéo léo
=a dexterous typist+ người đánh máy chữ nhanh
=a dexterous planist+ người chơi pianô giỏi
- thuận dùng tay phải
- xem decorative
- xem decorative
* phó từ
- lịch thiệp, đúng đắn
- xem decorous

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with D