English → Vietnamese
declamatory
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
declamatory
* tính từ
- có tính chất ngâm, có tính chất bình
- hùng hồn, hùng biện, kêu (bài nói...)
- có tính chất ngâm, có tính chất bình
- hùng hồn, hùng biện, kêu (bài nói...)
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
declamatory bombastic; large; orotund; tumid; turgid
ostentatiously lofty in style
Other matches
Other phrases built from the same root.
declamatory
* tính từ
- có tính chất ngâm, có tính chất bình
- hùng hồn, hùng biện, kêu (bài nói...)
- có tính chất ngâm, có tính chất bình
- hùng hồn, hùng biện, kêu (bài nói...)