English → Vietnamese
decipher
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
decipher
* danh từ
- sự giải (mã), sự đọc (mật mã), sự giải đoán (chữ khó xem, chữ cổ...)
* ngoại động từ
- giải (mã), đọc (mật mã), giải đoán (chữ khó xem, chữ viết xấu, chữ cổ...)
- sự giải (mã), sự đọc (mật mã), sự giải đoán (chữ khó xem, chữ cổ...)
* ngoại động từ
- giải (mã), đọc (mật mã), giải đoán (chữ khó xem, chữ viết xấu, chữ cổ...)
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
decipher
giải mã ; mã ; đọc được ;
decipher
giải mã ; mã ; đọc được ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
decipher decode; decrypt
convert code into ordinary language
decipher trace
read with difficulty
Other matches
Other phrases built from the same root.
decipher
* danh từ
- sự giải (mã), sự đọc (mật mã), sự giải đoán (chữ khó xem, chữ cổ...)
* ngoại động từ
- giải (mã), đọc (mật mã), giải đoán (chữ khó xem, chữ viết xấu, chữ cổ...)
- sự giải (mã), sự đọc (mật mã), sự giải đoán (chữ khó xem, chữ cổ...)
* ngoại động từ
- giải (mã), đọc (mật mã), giải đoán (chữ khó xem, chữ viết xấu, chữ cổ...)
* tính từ
- có thể đọc ra được, có thể giải đoán ra được
- có thể đọc ra được, có thể giải đoán ra được
* danh từ
- sự giải (mã), sự giải đoán (chữ khó xem, chữ cổ...)
- sự giải (mã), sự giải đoán (chữ khó xem, chữ cổ...)
* danh từ
- sự giải (mã), sự giải đoán (chữ khó xem, chữ cổ...)
- sự giải (mã), sự giải đoán (chữ khó xem, chữ cổ...)
- xem decipher