English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: decimalize

Best translation match:
English Vietnamese
decimalize
* ngoại động từ
- đổi sang phân số thập phân
- đổi sang hệ thập phân

May be synonymous with:
English English
decimalize; decimalise
change from fractions to decimals

May related with:
English Vietnamese
decimal
* tính từ
- (toán học) thập phân
=a decimal number+ số thập phân
=a decimal fraction+ phân số thập phân
* danh từ
- (toán học) phân số thập phân
decimalize
* ngoại động từ
- đổi sang phân số thập phân
- đổi sang hệ thập phân
decimate
* ngoại động từ
- làm mất đi một phần mười
- cứ mười người giết một (người tù, lính đào ngũ...)
- tàn sát, sát hại nhiều, giết hại nhiều, tiêu hao nhiều
=cholera decimated the population+ bệnh dịch tả đã giết hại nhiều người
decimation
* danh từ
- sự lấy ra một phần mười
- sự sát hại nhiều, sự giết hại nhiều, sự tiêu dùng nhiều
decimalism
* danh từ
- việc áp dụng hệ thập phân
decimalization
* danh từ
- sự đổi sang số thập phân, sự đổi sang hệ thập phân
decimally
- xem decimal
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: