English → Vietnamese
alackaday
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
alackaday
* thán từ
- (từ cổ,nghĩa cổ) than ôi!, lạ quá!
- (từ cổ,nghĩa cổ) than ôi!, lạ quá!
Other matches
Other phrases built from the same root.
alackaday
* thán từ
- (từ cổ,nghĩa cổ) than ôi!, lạ quá!
- (từ cổ,nghĩa cổ) than ôi!, lạ quá!