English to Vietnamese
Search Query: dart
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
dart
|
* danh từ
- mũi tên phóng, phi tiêu; cái lao, ngọn mác - (số nhiều) trò chơi ném phi tiêu (của trẻ con) - (động vật học) ngòi nọc - sự lao tới, sự phóng tới =to make a dart at+ lao tới, xông tới * động từ - ném mạnh, bắn, phóng ra, lao, lao tới =to dart a spear at the tiger+ phóng ngọn lao vào con hổ =to dart across the road+ lao qua đường =eyes dart flashes of anger+ mắc quắc lên giận dữ !to dart down (downwards) - lao xuống, đâm bổ xuống (máy bay...) |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
dart
|
dò chung ; phi tiêu ; tiêu ;
|
|
dart
|
dò chung ; phi tiêu ; tiêu ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
dart; flit
|
a sudden quick movement
|
|
dart; fleet; flit; flutter
|
move along rapidly and lightly; skim or dart
|
|
dart; dash; flash; scoot; scud; shoot
|
run or move very quickly or hastily
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
darting
|
* tính từ
- nhanh như tên bắn |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
