English → Vietnamese
cutis
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
cutis
* danh từ
- số nhiều cutes
- lớp da trong; chân bì
- lớp mô mạch liên kết
- số nhiều cutes
- lớp da trong; chân bì
- lớp mô mạch liên kết
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
cutis skin; tegument
a natural protective body covering and site of the sense of touch
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ (từ Mỹ,nghĩa Mỹ)
- (thông tục) cô ả xinh xắn, cô em duyên dáng
- (từ lóng) vận động viên cố thắng đối thủ
- (thông tục) cô ả xinh xắn, cô em duyên dáng
- (từ lóng) vận động viên cố thắng đối thủ
cutis
* danh từ
- số nhiều cutes
- lớp da trong; chân bì
- lớp mô mạch liên kết
- số nhiều cutes
- lớp da trong; chân bì
- lớp mô mạch liên kết