EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

curious

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

curious
* tính từ
- ham biết, muốn tìm biết
=I'm curious to know what he said+ tôi muốn (tìm) biết anh ấy nói gì
- tò mò, hiếu kỳ, thọc mạch
=curious eyes+ đôi mắt tò mò
- kỳ lạ, kỳ dị, lạ lùng
=a curious mistake+ một lỗi lầm kỳ lạ
- tỉ mỉ
=a curious inquiry+ cuộc điều tra tỉ mỉ
- (nói trại) khiêu dâm (sách)

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

curious
gây tò mò ; ham biết ; ham hiểu biết ; hiếu kỳ thôi ; hiếu kỳ ; hấp dẫn ; hỏi tiên ; hợp kỳ lạ ; khơi lại trí tò mò ; kì lạ ; kỳ lạ ; lạ lùng ; lạ quá ; lạ ; muốn biết thôi ; mò ; một sự lãng phí lớn ; ngạc nhiên ; ngạc ; rất tò mò ; sự hiếu kì ; sự tò mò ; t to ̀ mo ; t to ̀ mo ̀ ; thật khó tin ; thật đáng tò mò ; thắc mắc ; tìm hiểu ; tò mò không biết ; tò mò không ; tò mò là ; tò mò muốn biết ; tò mò một chút ; tò mò thôi ; tò mò thật ; tò mò ; tò mó đó ; tôi tò mò đấy ; đáng tò mò ; đã rất tò mò ; ́ t to ̀ mo ; ́ t to ̀ mo ̀ ;
curious
giáp ; gây tò mò ; gây tò ; ham biết ; ham hiểu biết ; ham ; hiếu kỳ thôi ; hiếu kỳ ; hấp dẫn ; hỏi tiên ; hợp kỳ lạ ; khơi lại trí tò mò ; kì lạ ; kỳ lạ ; lạ lùng ; lạ quá ; lạ ; muốn biết thôi ; mò ; một sự lãng phí lớn ; nghỉ ; ngạc nhiên ; ngạc ; rất tò mò ; sự hiếu kì ; sự tò mò ; t to ̀ mo ; t to ̀ mo ̀ ; thật khó tin ; thật đáng tò mò ; thắc mắc ; tìm hiểu ; tò mò không ; tò mò là ; tò mò muốn biết ; tò mò một chút ; tò mò thôi ; tò mò thật ; tò mò ; tò mó đó ; tôi tò mò đấy ; đáng tò mò ; đã rất tò mò ; ́ t to ̀ mo ;

Synonyms

Words with a similar meaning in this direction.

curious funny; odd; peculiar; queer; rum; rummy; singular
beyond or deviating from the usual or expected

Other matches

Other phrases built from the same root.

curious
* tính từ
- ham biết, muốn tìm biết
=I'm curious to know what he said+ tôi muốn (tìm) biết anh ấy nói gì
- tò mò, hiếu kỳ, thọc mạch
=curious eyes+ đôi mắt tò mò
- kỳ lạ, kỳ dị, lạ lùng
=a curious mistake+ một lỗi lầm kỳ lạ
- tỉ mỉ
=a curious inquiry+ cuộc điều tra tỉ mỉ
- (nói trại) khiêu dâm (sách)
* danh từ
- tính ham biết, tính muốn tìm biết
- tính tò mò
- tính kỳ lạ, tính kỳ dị, tính lạ lùng
* tính từ
- quá tò mò
- quá cẩn thận
- quá khó khăn
* phó từ
- tò mò, hiếu kỳ
- lạ kỳ

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with C