English → Vietnamese
crusader
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
crusader
* nội động từ
- (sử học) tham gia cuộc viễn chinh chữ thập
- tham gia cuộc vận động lớn
* danh từ
- (sử học) quân chữ thập
- người tham gia một cuộc vận động lớn
- (sử học) tham gia cuộc viễn chinh chữ thập
- tham gia cuộc vận động lớn
* danh từ
- (sử học) quân chữ thập
- người tham gia một cuộc vận động lớn
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
crusader
chiến binh ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
crusader meliorist; reformer; reformist; social reformer
a disputant who advocates reform
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- (sử học) cuộc viễn chinh chữ thập (ở Châu âu)
- chiến dịch; cuộc vận động lớn
=a crusade in favour of birth-control+ cuộc vận động sinh đẻ có kế hoạch
- (sử học) cuộc viễn chinh chữ thập (ở Châu âu)
- chiến dịch; cuộc vận động lớn
=a crusade in favour of birth-control+ cuộc vận động sinh đẻ có kế hoạch
crusader
* nội động từ
- (sử học) tham gia cuộc viễn chinh chữ thập
- tham gia cuộc vận động lớn
* danh từ
- (sử học) quân chữ thập
- người tham gia một cuộc vận động lớn
- (sử học) tham gia cuộc viễn chinh chữ thập
- tham gia cuộc vận động lớn
* danh từ
- (sử học) quân chữ thập
- người tham gia một cuộc vận động lớn